- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (nghĩa rộng: phải giữ gìn sức khỏe thì mới làm được việc lớn) [thành ngữ]
Sức khỏe là vốn quý của cách mạng.
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (sức khỏe là nền tảng để làm việc) [thành ngữ]
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng.
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (nghĩa rộng: phải giữ gìn sức khỏe thì mới làm được việc lớn) [thành ngữ]
Sức khỏe là vốn quý của cách mạng.
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (sức khỏe là nền tảng để làm việc) [thành ngữ]
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (nghĩa rộng: phải giữ gìn sức khỏe thì mới làm được việc lớn) [thành ngữ]
Sức khỏe là vốn liếng của cách mạng (nghĩa rộng: phải giữ gìn sức khỏe thì mới làm được việc lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.