- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
Đời người như sương sớm, phải trân trọng hiện tại.
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
Đời người như sương sớm, phải trân trọng hiện tại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
thân như sương sớm (sự tồn tại của con người mong manh, phù du) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.