- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ
Con chim này có lông vũ.
có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ
Con chim này có lông vũ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ
có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.