- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lười biếng; trốn việc
Anh ấy luôn trốn việc.
lười biếng; trốn tránh công việc
Anh ấy luôn trốn việc, không bao giờ làm việc nghiêm túc.
lười biếng; trốn việc
Anh ấy luôn trốn việc.
lười biếng; trốn tránh công việc
Anh ấy luôn trốn việc, không bao giờ làm việc nghiêm túc.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
lười biếng; trốn việc
lười biếng; trốn việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.