- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
kiểm tra xe; đăng kiểm xe
Xe của tôi cần được kiểm tra.
kiểm tra xe; đăng kiểm xe
Xe của tôi cần được kiểm tra.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
kiểm tra xe; đăng kiểm xe
kiểm tra xe; đăng kiểm xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.