cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
Anh ấy trông rất cao ngạo.
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
Anh ấy trông rất hiên ngang.
hiên ngang; oai vệ; khí phách
Anh ấy trông rất cao quý.
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
Anh ấy trông rất cao ngạo.
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
Anh ấy trông rất hiên ngang.
hiên ngang; oai vệ; khí phách
Anh ấy trông rất cao quý.
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn
Anh ấy trông rất oai vệ.
trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn
Anh ấy trông rất oai vệ.