- 車xa(xe)BỘ
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)HÌNH THANH
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
xoay; quay; chuyển động
xoay; quay (quanh trục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xoay; quay; chuyển động
中围绕中心点旋转或移动wéi rào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn huò yídòng
Anh ấy đã xoay cái ghế.
quay vòng cái gì; xoay chuyển
中使某物围绕中心点旋转或改变方向shǐ mǒuwù wéiràozhe zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn huò gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy xoay cái tay cầm này.
xoay; quay (quanh trục)
中围绕某个中心轴旋转wéirào mǒu gè zhōngxīn zhóu xuánzhuǎn
Trái đất đang quay.
quay; xoay; vòng
中使东西绕中心点旋转shǐ dōngxi huàn zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn
quay; xoay; chuyển hướng
中使某物围绕中心点或轴线旋转shǐ mǒuwù wéirào zhōngxīn diǎn huò zhóuxiàn xuánzhuǎn
Xin hãy xoay cái tay cầm này.
chuyển động tròn; quay vòng
中围绕中心点旋转、移动wéirào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn、yídòng
quay; xoay chuyển
中使某物绕中心点旋转shǐ mǒuwù rào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn
Anh ấy đã xoay tay nắm cửa.
xoay; quay; chuyển động
中围绕中心点旋转或移动wéi rào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn huò yídòng
Anh ấy đã xoay cái ghế.
quay vòng cái gì; xoay chuyển
中使某物围绕中心点旋转或改变方向shǐ mǒuwù wéiràozhe zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn huò gǎibiàn fāngxiàng
Xin hãy xoay cái tay cầm này.
xoay; quay (quanh trục)
中围绕某个中心轴旋转wéirào mǒu gè zhōngxīn zhóu xuánzhuǎn
Trái đất đang quay.
quay; xoay; vòng
中使东西绕中心点旋转shǐ dōngxi huàn zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn
quay; xoay; chuyển hướng
中使某物围绕中心点或轴线旋转shǐ mǒuwù wéirào zhōngxīn diǎn huò zhóuxiàn xuánzhuǎn
Xin hãy xoay cái tay cầm này.
chuyển động tròn; quay vòng
中围绕中心点旋转、移动wéirào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn、yídòng
quay; xoay chuyển
中使某物绕中心点旋转shǐ mǒuwù rào zhōngxīn diǎn xuánzhuǎn
Anh ấy đã xoay tay nắm cửa.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.