- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển tiếp (đến chặng cuối hành trình); đổi tuyến đến
Chúng tôi chuyển sang điểm đến tiếp theo.
chuyển tiếp (đến chặng cuối hành trình); đổi tuyến đến
Chúng tôi chuyển sang điểm đến tiếp theo.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
chuyển tiếp (đến chặng cuối hành trình); đổi tuyến đến
chuyển tiếp (đến chặng cuối hành trình); đổi tuyến đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.