- 車xa(xe)
- 專chuyên(chuyên về, tập trung)
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển khoản thanh toán; thanh toán chuyển nhượng (khoản chi không đổi lấy hàng hoá hay dịch vụ)
Chuyển giao thanh toán là một loại chi tiêu của chính phủ.
chuyển khoản thanh toán; thanh toán chuyển nhượng (khoản chi không đổi lấy hàng hoá hay dịch vụ)
Chuyển giao thanh toán là một loại chi tiêu của chính phủ.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
chuyển khoản thanh toán; thanh toán chuyển nhượng (khoản chi không đổi lấy hàng hoá hay dịch vụ)
chuyển khoản thanh toán; thanh toán chuyển nhượng (khoản chi không đổi lấy hàng hoá hay dịch vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.