- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)
Nút chai được làm từ gỗ bần.
gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)
Nút chai được làm từ gỗ bần.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)
gỗ bần; nút chai (bấc gỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.