- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
áo lông thú; da lông
áo lông thú; da lông
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo lông thú; da lông
áo lông thú; da lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.