- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
phim (chụp ảnh); cuộn phim
Cuộn phim này đã hết hạn.
phim (chụp ảnh); cuộn phim
Cuộn phim này đã hết hạn.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim (chụp ảnh); cuộn phim
phim (chụp ảnh); cuộn phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.