- 亠đầu(phần đầu, mũi nhọn)
- 幺yêu(sợi nhỏ, tơ mảnh)
- 十thập(mười, đầy đủ)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỉ số trục; tỉ lệ trục
Tỷ lệ trục này là bao nhiêu?
tỉ số trục; tỉ lệ trục
Tỷ lệ trục này là bao nhiêu?
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỉ số trục; tỉ lệ trục
tỉ số trục; tỉ lệ trục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.