- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)
hình vuông vức; đoan chính
hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)
hình vuông vức; đoan chính
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)
hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.