- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
Anh ấy biết khinh công.
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
Anh ấy biết khinh công.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.