- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
miệng nhẹ lưỡi mỏng (nói năng hấp tấp, vô lễ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói năng vội vàng và thô lỗ, đắc tội với rất nhiều người.
miệng mỏng lưỡi sắc; nói năng cay độc [thành ngữ]
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng chua ngoa.
miệng nhẹ lưỡi mỏng (nói năng hấp tấp, vô lễ) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói năng vội vàng và thô lỗ, đắc tội với rất nhiều người.
miệng mỏng lưỡi sắc; nói năng cay độc [thành ngữ]
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng chua ngoa.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
miệng nhẹ lưỡi mỏng (nói năng hấp tấp, vô lễ) [thành ngữ]
miệng nhẹ lưỡi mỏng (nói năng hấp tấp, vô lễ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.