- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
lăng nhăng; phù phiếm; thiếu nghiêm túc
Anh ấy là một người phù phiếm.
phù phiếm; khinh suất; thiếu nghiêm túc
Anh ta là một người rất phù phiếm.
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
lăng nhăng; phù phiếm; thiếu nghiêm túc
Anh ấy là một người phù phiếm.
phù phiếm; khinh suất; thiếu nghiêm túc
Anh ta là một người rất phù phiếm.
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
lăng nhăng; phù phiếm; thiếu nghiêm túc
lăng nhăng; phù phiếm; thiếu nghiêm túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.