- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Điệu múa của cô ấy nhẹ nhàng và duyên dáng.
nhẹ nhàng; thanh thoát; uyển chuyển
Dáng điệu nhảy của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; thanh thoát
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Điệu múa của cô ấy nhẹ nhàng và duyên dáng.
nhẹ nhàng; thanh thoát; uyển chuyển
Dáng điệu nhảy của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; thanh thoát
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dáng múa của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng; thư thái; (âm nhạc) khoan thai
Bước nhảy của cô ấy nhẹ nhàng và duyên dáng.
nhẹ nhàng khéo léo; linh hoạt; (bóng) nói cho qua chuyện
Điệu múa của cô ấy thật nhẹ nhàng.
Dáng múa của cô ấy rất nhẹ nhàng.
nhẹ nhàng; thư thái; (âm nhạc) khoan thai
Bước nhảy của cô ấy nhẹ nhàng và duyên dáng.
nhẹ nhàng khéo léo; linh hoạt; (bóng) nói cho qua chuyện
Điệu múa của cô ấy thật nhẹ nhàng.