- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
Loại bánh quy này rất giòn.
thanh thoát; trong trẻo; (âm thanh) nhẹ và giòn
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
Loại bánh quy này rất giòn.
thanh thoát; trong trẻo; (âm thanh) nhẹ và giòn
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
trong trẻo và rõ ràng; thanh thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Âm thanh của bài hát này rất trong trẻo.
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
Âm thanh này rất trong trẻo.
thanh trong; giòn tan; (âm thanh) trong trẻo
Chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo.
trong trẻo; thanh thoát (âm thanh)
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và dễ nghe.
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
Cái cốc này rất dễ vỡ.
frail
Âm thanh của bài hát này rất trong trẻo.
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
Âm thanh này rất trong trẻo.
thanh trong; giòn tan; (âm thanh) trong trẻo
Chuông gió phát ra âm thanh trong trẻo.
trong trẻo; thanh thoát (âm thanh)
Giọng hát của cô ấy trong trẻo và dễ nghe.
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
Cái cốc này rất dễ vỡ.
frail