- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kiệu; cáng kiệu
Kiệu là phương tiện giao thông thời cổ đại của Trung Quốc.
kiệu
kiệu (cáng người)
Cô dâu ngồi trong kiệu.
kiệu; cáng kiệu
Kiệu là phương tiện giao thông thời cổ đại của Trung Quốc.
kiệu
kiệu (cáng người)
Cô dâu ngồi trong kiệu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kiệu; cáng kiệu
kiệu; cáng kiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.