- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dừng lại; đứng lại
Anh ấy đã ngừng công việc.
ngừng lại; bỏ dở; thôi không làm nữa
Anh ấy đã bỏ dở việc học.
dừng lại; đứng lại
Anh ấy đã ngừng công việc.
ngừng lại; bỏ dở; thôi không làm nữa
Anh ấy đã bỏ dở việc học.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dừng lại; đứng lại
dừng lại; đứng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.