- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
ngừng biểu diễn; đình diễn
Anh ấy ngừng biểu diễn vì bị bệnh.
ngừng diễn; gián đoạn buổi biểu diễn
Vở kịch này bị ngừng diễn vì dịch bệnh.
ngừng biểu diễn; đình diễn
Anh ấy ngừng biểu diễn vì bị bệnh.
ngừng diễn; gián đoạn buổi biểu diễn
Vở kịch này bị ngừng diễn vì dịch bệnh.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
ngừng biểu diễn; đình diễn
ngừng biểu diễn; đình diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.