- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chiếu xạ; bức xạ chiếu
Chiếu xạ có thể được sử dụng trong y tế.
chiếu xạ; bức xạ chiếu
Chiếu xạ có thể được sử dụng trong y tế.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chiếu xạ; bức xạ chiếu
chiếu xạ; bức xạ chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.