- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe tang; xe linh cữu
Chiếc xe tang này đã cũ rồi.
xe tang; xe linh cữu
Chiếc xe tang này đã cũ rồi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe tang; xe linh cữu
xe tang; xe linh cữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.