- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
vòi trứng; ống dẫn trứng
Vòi trứng là một phần của hệ thống sinh sản nữ.
vòi trứng; ống dẫn trứng
vòi trứng; ống dẫn trứng
Vòi trứng là một phần của hệ thống sinh sản nữ.
vòi trứng; ống dẫn trứng
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
vòi trứng; ống dẫn trứng
vòi trứng; ống dẫn trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.