- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
truyền dịch; truyền nước biển
Anh ấy cần truyền dịch.
truyền dịch; truyền nước biển
Anh ấy cần truyền dịch.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
truyền dịch; truyền nước biển
truyền dịch; truyền nước biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.