- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
truyền tải điện; dẫn điện
Đường dây truyền tải điện bị đứt rồi.
truyền tải điện; truyền điện
truyền tải điện; dẫn điện
Đường dây truyền tải điện bị đứt rồi.
truyền tải điện; truyền điện
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
truyền tải điện; dẫn điện
truyền tải điện; dẫn điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.