- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
truyền máu
Bác sĩ đang truyền máu cho bệnh nhân.
truyền máu; (bóng) hỗ trợ; tiếp sức
Họ viện trợ cho vùng thiên tai.
truyền máu
Bác sĩ đang truyền máu cho bệnh nhân.
truyền máu; (bóng) hỗ trợ; tiếp sức
Họ viện trợ cho vùng thiên tai.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
truyền máu
truyền máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.