- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
điều tiết; kiểm soát
Anh ấy kiểm soát toàn bộ đội.
điều tiết; kiểm soát
Anh ấy kiểm soát toàn bộ đội.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
điều tiết; kiểm soát
điều tiết; kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.