- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
中两个地区或国家分开的分界线liǎng gè dìqū huò guójiā fēnkāi de fēnjiè xiàn
Biên giới nước chúng tôi rất dài.
ngưỡng; giới hạn tới hạn; (vật lý) tới hạn
中两个地区、国家或事物分开的分界线liǎng ge dìqū、guójiā huò shìwù fēnkāi de fēnjièxiàn
Con sông này là biên giới giữa hai nước.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
中两个地区或国家分开的分界线liǎng gè dìqū huò guójiā fēnkāi de fēnjiè xiàn
Biên giới nước chúng tôi rất dài.
ngưỡng; giới hạn tới hạn; (vật lý) tới hạn
中两个地区、国家或事物分开的分界线liǎng ge dìqū、guójiā huò shìwù fēnkāi de fēnjièxiàn
Con sông này là biên giới giữa hai nước.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.