- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
biên giới; vùng biên
中国家与国家之间的分界线guójiā yǔ guójiā zhījiān de fēnjiè xiàn
Chúng tôi đi du lịch ở biên giới.
biên giới; vùng biên
中国家与国家之间的分界线guójiā yǔ guójiā zhījiān de fēnjiè xiàn
Chúng tôi đi du lịch ở biên giới.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
biên giới; vùng biên
biên giới; vùng biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.