đạt đến; lên đến; đạt tới
中达到一定的数量、程度或目标dádào yīdìng de shùliàng、chéngdù huò mùbiāo
Anh ấy đã đạt được mục tiêu rồi.
đạt đến; đạt tới (mức độ cao nhất)
中到达;抵达;来到某个地方或达到某个标准dàodá; dǐdá; láidào mǒugeè dìfang huò dádào mǒugeè biāozhǔn
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
đạt được; thông đạt; thông suốt
中到达;实现;完成dàodá、shíxiàn、wánchéng
nhắn lại; chuyển lời
中把话或信息传给别人bǎ huà huò xìnxī chuánzuǐ gěi biérén
nổi tiếng; lừng danh
中有名、出名、受人尊敬yǒumíng、chūmíng、shòu rén zūnjìng
Anh ấy là một người tài năng.
họ Đạt
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
đạt đến; lên đến; đạt tới
中达到一定的数量、程度或目标dádào yīdìng de shùliàng、chéngdù huò mùbiāo
Anh ấy đã đạt được mục tiêu rồi.
đạt đến; đạt tới (mức độ cao nhất)
中到达;抵达;来到某个地方或达到某个标准dàodá; dǐdá; láidào mǒugeè dìfang huò dádào mǒugeè biāozhǔn
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
đạt được; thông đạt; thông suốt
中到达;实现;完成dàodá、shíxiàn、wánchéng
nhắn lại; chuyển lời
中把话或信息传给别人bǎ huà huò xìnxī chuánzuǐ gěi biérén
nổi tiếng; lừng danh
中有名、出名、受人尊敬yǒumíng、chūmíng、shòu rén zūnjìng
Anh ấy là một người tài năng.
họ Đạt
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.