- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ hay chữ lỏng; người cứng nhắc câu nệ; thầy đồ hủ lậu
Anh ấy là một người cổ hủ.
người bảo thủ cổ hủ; kẻ lạc hậu cứng nhắc
Ông ấy là một ông già cổ hủ.
kẻ hay chữ lỏng; người cứng nhắc câu nệ; thầy đồ hủ lậu
Anh ấy là một người cổ hủ.
người bảo thủ cổ hủ; kẻ lạc hậu cứng nhắc
Ông ấy là một ông già cổ hủ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ hay chữ lỏng; người cứng nhắc câu nệ; thầy đồ hủ lậu
kẻ hay chữ lỏng; người cứng nhắc câu nệ; thầy đồ hủ lậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.