nhanh chóng; mau lẹ
中很快;不慢hěn kuài;bú màn
Anh ấy chạy rất nhanh.
Công nghiệp phát triển nhanh chóng.
nhanh chóng; mau lẹ
中动作或反应很快;不拖延dòngzuò huò fǎnyìng hěn kuài; bù tuōyán
nhanh chóng; mau lẹ
中很快;不慢hěn kuài;bú màn
Anh ấy chạy rất nhanh.
Công nghiệp phát triển nhanh chóng.
nhanh chóng; mau lẹ
中动作或反应很快;不拖延dòngzuò huò fǎnyìng hěn kuài; bù tuōyán
nhanh chóng; mau lẹ
nhanh chóng; mau lẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhanh; mau lẹ
中动作或事情进行得很快dòngzuò huò shìqing jìnxíng de hěn kuài
nhanh; mau lẹ
中动作或事情进行得很快dòngzuò huò shìqing jìnxíng de hěn kuài