- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt ải chém tướng; vượt qua mọi chướng ngại [thành ngữ]
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn và cuối cùng đã thành công.
vượt ải chém tướng; vượt qua mọi chướng ngại [thành ngữ]
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn và cuối cùng đã thành công.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
vượt ải chém tướng; vượt qua mọi chướng ngại [thành ngữ]
vượt ải chém tướng; vượt qua mọi chướng ngại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.