- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá cảnh; đi qua lãnh thổ
Chúng tôi chỉ quá cảnh thôi.
quá cảnh; đi qua biên giới
Tôi cần thị thực quá cảnh.
quá cảnh; đi qua lãnh thổ
Chúng tôi chỉ quá cảnh thôi.
quá cảnh; đi qua biên giới
Tôi cần thị thực quá cảnh.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá cảnh; đi qua lãnh thổ
quá cảnh; đi qua lãnh thổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.