- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.