- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
tạm được; chấp nhận được; (bóng) qua lọt; ổn
tạm được; chấp nhận được; (bóng) sống qua ngày được
Cuộc sống của anh ấy cũng tạm ổn.
sống tạm được; qua ngày được
Tiếng Trung của anh ấy nói cũng tạm được.
tạm được; chấp nhận được; (bóng) qua lọt; ổn
tạm được; chấp nhận được; (bóng) sống qua ngày được
Cuộc sống của anh ấy cũng tạm ổn.
sống tạm được; qua ngày được
Tiếng Trung của anh ấy nói cũng tạm được.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
tạm được; chấp nhận được; (bóng) qua lọt; ổn
tạm được; chấp nhận được; (bóng) qua lọt; ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sống được; tạm ổn
sống được; qua được (dùng trong câu hỏi "cuộc sống thế nào?")
Dạo này bạn sống thế nào?
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
Dạo này bạn thế nào?
sống được; tạm ổn
sống được; qua được (dùng trong câu hỏi "cuộc sống thế nào?")
Dạo này bạn sống thế nào?
sống được; (cuộc sống) tạm ổn
Dạo này bạn thế nào?