- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
khoản vay cầu nối; khoản vay tạm thời
khoản vay cầu nối; khoản vay tạm thời
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
khoản vay cầu nối; khoản vay tạm thời
khoản vay cầu nối; khoản vay tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.