- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
benzoyl peroxide (chất oxy hóa, dùng trong điều trị mụn và làm phụ gia thực phẩm)
Benzoyl peroxide là một loại thuốc trị mụn trứng cá.
benzoyl peroxide (chất oxy hóa, dùng trong điều trị mụn và làm phụ gia thực phẩm)
Benzoyl peroxide là một loại thuốc trị mụn trứng cá.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
benzoyl peroxide (chất oxy hóa, dùng trong điều trị mụn và làm phụ gia thực phẩm)
benzoyl peroxide (chất oxy hóa, dùng trong điều trị mụn và làm phụ gia thực phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.