- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
cầu vượt dành cho người đi bộ; cầu bộ hành
Cầu vượt cho người đi bộ rất tiện lợi.
cầu vượt dành cho người đi bộ; cầu bộ hành
Cầu vượt cho người đi bộ rất tiện lợi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu vượt dành cho người đi bộ; cầu bộ hành
cầu vượt dành cho người đi bộ; cầu bộ hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.