- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lỗi lầm; tội lỗi
中做错的地方;不对的行为zuò cuò de dìfang; búduì de xíngwéi
Đây không phải lỗi của tôi.
lỗi lầm; sai lầm; trách nhiệm (về lỗi)
中应该负责任的坏事或错误yīnggāi fùzérèn de huàishì huò cuòwù
Đây không phải là lỗi của tôi.
lỗi lầm; tội lỗi
中做错的地方;不对的行为zuò cuò de dìfang; búduì de xíngwéi
Đây không phải lỗi của tôi.
lỗi lầm; sai lầm; trách nhiệm (về lỗi)
中应该负责任的坏事或错误yīnggāi fùzérèn de huàishì huò cuòwù
Đây không phải là lỗi của tôi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
lỗi lầm; tội lỗi
lỗi lầm; tội lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
中做错的事情;不对的地方zuò cuò de shìqing;búduì de dìfang
Đây là lỗi của tôi.
sai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
中做错的事情;不对的地方zuò cuò de shìqing;búduì de dìfang
Đây là lỗi của tôi.