- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
tên lửa đẩy; tên lửa vận tải
Tên lửa đẩy đưa vệ tinh vào quỹ đạo.
tên lửa đẩy; tên lửa vận tải
Tên lửa đẩy đưa vệ tinh vào quỹ đạo.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
tên lửa đẩy; tên lửa vận tải
tên lửa đẩy; tên lửa vận tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.