- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
qua cửa khẩu (nhập cảnh/nhập khẩu); thông quan vào
Hàng hóa đã thông quan chưa?
qua cửa khẩu (nhập cảnh/nhập khẩu); thông quan vào
Hàng hóa đã thông quan chưa?
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
qua cửa khẩu (nhập cảnh/nhập khẩu); thông quan vào
qua cửa khẩu (nhập cảnh/nhập khẩu); thông quan vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.