- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến quân; tiến công
Quân đội đã tiến quân.
tiến quân; (bóng) xâm nhập và cạnh tranh trong lĩnh vực/thị trường mới
Công ty chúng tôi quyết định tiến vào thị trường quốc tế.
tiến quân; tiến công
Quân đội đã tiến quân.
tiến quân; (bóng) xâm nhập và cạnh tranh trong lĩnh vực/thị trường mới
Công ty chúng tôi quyết định tiến vào thị trường quốc tế.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến quân; tiến công
tiến quân; tiến công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.