- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút quân; triệt binh
Họ quyết định rút quân.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
rút quân; triệt binh
Họ quyết định rút quân.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút quân; triệt binh
rút quân; triệt binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.