- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên
Anh ấy là một người rất có tinh thần cầu tiến.
tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu
cầu tiến; có tinh thần tiến thủ
cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên
Anh ấy là một người rất có tinh thần cầu tiến.
tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu
cầu tiến; có tinh thần tiến thủ
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên
cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.