- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)
中从乡村或小地方来到城市生活或工作cóng xiāngcūn huò xiǎo dìfang lái dào chéngshì shēnghuó huò gōngzuò
Anh ấy muốn vào thành phố làm việc.
vào thành phố; lên tỉnh
中从乡村或郊外来到城市cóng xiāngcūn huò jiāowài lái dào chéngshì
Anh ấy vào thành phố làm việc mỗi ngày.
vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)
中从乡村或小地方来到城市生活或工作cóng xiāngcūn huò xiǎo dìfang lái dào chéngshì shēnghuó huò gōngzuò
Anh ấy muốn vào thành phố làm việc.
vào thành phố; lên tỉnh
中从乡村或郊外来到城市cóng xiāngcūn huò jiāowài lái dào chéngshì
Anh ấy vào thành phố làm việc mỗi ngày.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)
vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.