- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến học; học thêm; (xưa) đỗ kỳ thi vào trường học quan
Anh ấy rất nỗ lực học tập.
thi đỗ vào trường phủ (trong hệ thống khoa cử); tiến học
tiến học; học thêm; (xưa) đỗ kỳ thi vào trường học quan
Anh ấy rất nỗ lực học tập.
thi đỗ vào trường phủ (trong hệ thống khoa cử); tiến học
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
tiến học; học thêm; (xưa) đỗ kỳ thi vào trường học quan
tiến học; học thêm; (xưa) đỗ kỳ thi vào trường học quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.