- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
truy cập (mạng)
Hệ thống này có thể truy cập mạng.
truy cập (mạng)
Hệ thống này có thể truy cập mạng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
truy cập (mạng)
truy cập (mạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.